[yǔ liè]
dũ liệt
器具窳劣。yu ()vi参与:窳劣会。与(與)勞见1535货飯,1500页y
qì jù yǔ liè 。yu ()vi cān yǔ : yǔ liè huì 。 yǔ ( yǔ ) láo jiàn 1535 huò fàn ,1500 yè y
Đồ dùng kém chất lượng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.