[jù]
kịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
剧院jù yuàn
kịch viện
rạp hát
剧增jù zēng
kịch tăng
tăng mạnh
剧坛jù tán
kịch đàn
giới hí kịch; giới sân khấu
剧社jù shè
kịch xã
đoàn kịch
剧照jù zhào
kịch chiếu
ảnh chụp trong một vở kịch; cảnh tĩnh
剧本jù běn
kịch bản
kịch bản cho vở kịch, opera, phim,...; kịch bản; phương án
剧变jù biàn
kịch biến
thay đổi đột ngột; thay đổi triệt để
剧场jù chǎng
kịch trường
rạp hát
剧毒jù dú
kịch độc
cực kỳ độc; cực độc
剧集jù jí
kịch tập
loạt; phần tập
剧团jù tuán
kịch đoàn
đoàn kịch
剧烈jù liè
kịch liệt
dữ dội; cấp tính; nghiêm trọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.