汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
剧集 (jù jí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
剧集
【劇集】
[jù jí]
kịch tập
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Liên từ
1
loạt
2
phần tập
Ví dụ
电视剧集
diàn shì jù jí
Phim truyền hình
Từ ghép
0 từ chứa “剧集”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
系列
批量
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
连 · Liên từ
续剧
电视~
2
泛指系列的戏剧作品或电影作品
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
剧
jù
kịch
Tác phẩm sân khấu hoặc điện ảnh; kịch; Mạnh mẽ, dữ dội, nghiêm trọng; Rất, cực kỳ, vô cùng (thường chỉ sự thay đổi lớn)
集
jí
tập
Tập hợp, tụ họp lại một chỗ; Thu thập, gom góp lại; Tập hợp các tác phẩm, sản phẩm cùng loại