汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
剧毒 (jù dú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
剧毒
【劇毒】
[jù dú]
kịch độc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cực kỳ độc
2
cực độc
Ví dụ
砒霜有剧毒
pī shuāng yǒu jù dú
Thạch tín cực độc
Từ ghép
0 từ chứa “剧毒”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
强烈的毒性
砒霜有~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
剧
jù
kịch
Tác phẩm sân khấu hoặc điện ảnh; kịch; Mạnh mẽ, dữ dội, nghiêm trọng; Rất, cực kỳ, vô cùng (thường chỉ sự thay đổi lớn)
毒
dú
độc
Chất có hại cho sinh vật, gây bệnh hoặc chết; Gây hại bằng chất độc; đầu độc; Có tính chất độc hại, ác độc