[jù běn]
kịch bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
剧本杀jù běn shā
kịch bản sát
trò chơi án mạng bí ẩn
电影剧本diàn yǐng jù běn
điện ảnh kịch bản
kịch bản phim