[cì]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
刺刀cì dāo
thích
lưỡi lê
刺客cì kè
thích
thích khách
刺骨cì gǔ
thích
thấu xương; cắt da; cắt thịt
刺目cì mù
thích
loè loẹt; chói mắt; khó chịu cho mắt
刺挠cì náo
thích
Ngứa
刺配cì pèi
thích
Xăm chữ lên mặt phạm nhân và đày đi xa
刺身cì shēn
thích
sashimi
刺穿cì chuān
thích
xuyên qua; đâm xuyên; xuyên thủng
刺胞cì bāo
thích
tế bào cnidocyte; tế bào chích của sứa
刺猬cì wei
thích
nhím
刺伤cì shāng
thích
đâm bị thương
刺破cì pò
thích
đâm thủng; đâm xuyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.