[shuā]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
刷卡shuā kǎ
xoát
sử dụng thẻ tín dụng
刷新shuā xīn
xoát
cải tiến; tân trang; làm mới
刷单shuā dān
xoát
tạo giao dịch giả để lừa một nền tảng trực tuyến thương mại
刷夜shuā yè
xoát
thức suốt đêm; thức trắng đêm
刷子shuā zi
xoát
bàn chải; chà
刷屏shuā píng
xoát
làm loạn màn hình
刷扣shuā kòu
xoát
đánh đàn theo hợp âm
刷拉shuā lā
xoát
Như '唰啦'
刷机shuā jī
xoát
thay thế firmware
刷洗shuā xǐ
xoát
chà rửa sạch
刷爆shuā bào
xoát
quẹt tối đa hạn mức
刷牙shuā yá
xoát
đánh răng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.