[shuā zi]
xoát
一把刷子
yì bǎ shuā zi
Một nghề
鞋刷子。shud 形容迅速擦过去的声音:风唰刮得树叶子刷子刷子地响
xié shuā zi 。shud xíng róng xùn sù cā guò qù de shēng yīn : fēng shuā guā dé shù yè zi shuā zi shuā zi dì xiǎng
Tiếng sột soạt: Gió rít qua làm lá cây xào xạc
刷子刷子地下起雨来了
shuā zi shuā zi dì xià qǐ yǔ lái le
Mưa như trút nước