[shuā jī]
xoát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
印刷机yìn shuā jī
ấn xoát
máy in
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.