汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
刷洗 (shuā xǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
刷洗
[shuā xǐ]
xoát
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
chà rửa sạch
Ví dụ
刷洗锅碗
shuā xǐ guō wǎn
Chà rửa nồi bát
Từ ghép
0 từ chứa “刷洗”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
用刷子等蘸水洗;把肚东西放在水里清洗
~锅碗
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
刷
shuā
Chải, cọ, làm sạch bằng bàn chải hoặc vật tương tự; Quét, sơn, phủ một lớp vật liệu lên bề mặt; Làm mới, cập nhật, thay đổi trạng thái
洗
xǐ
tẩy
Rửa, làm sạch bằng nước hoặc chất lỏng; Giặt, làm sạch quần áo hoặc vật dụng bằng cách chà xát; Rửa tội, làm lễ báp-têm trong tôn giáo