创新型国家 (chuàng xīn xíng guó jiā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
创新型国家【創新型國家】
[chuàng xīn xíng guó jiā]
sáng tân hình quốc gia
5 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Quốc gia lấy đổi mới khoa học công nghệ làm chiến lược cơ bản, có năng lực đổi mới khoa học công nghệ mạnh mẽ và lợi thế cạnh tranh quốc tế ngày càng tăng
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.