[xíng]
hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
型钢xíng gāng
hình cương
Thép hình
型男xíng nán
hình nam
chàng trai sành điệu và ưa nhìn
型别xíng bié
hình biệt
kiểu
型号xíng hào
hình hiệu
mẫu; loại
型式xíng shì
hình thức
loại; mẫu; phiên bản
型录xíng lù
hình lục
catalog sản phẩm
型态xíng tài
hình thái
hình thức; hình dạng; loại
型材xíng cái
hình tài
khung định hình
型板xíng bǎn
hình bản
bản mẫu
板型bǎn xíng
bản hình
Kiểu dáng; mẫu mã
异型yì xíng
dị hình
Hình dạng khác thường; hình dạng đặc biệt
核型hé xíng
hạch
kiểu nhiễm sắc thể
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.