[qiè gǔ]
thiết cốt
切骨之仇
qiè gǔ zhī chóu
Mối thù xương tủy
切骨的痛苦
qiè gǔ de tòng kǔ
Nỗi đau xương tủy
切骨之仇qiè gǔ zhī chóu
thiết cốt chi thù
mối hận thấu xương; hận thù sâu sắc