[qiè fēn]
thiết phân
切分蛋糕切分零售市场
qiè fēn dàn gāo qiè fēn líng shòu shì chǎng
Phân chia thị trường bán lẻ.
切分音qiè fēn yīn
thiết phân âm
nhịp ngắt