[fēn lèi]
phân loại
图书分类法 把文件分类存档
tú shū fēn lèi fǎ bǎ wén jiàn fēn lèi cún dàng
Phương pháp phân loại sách. Phân loại tài liệu để lưu trữ.
分类学fēn lèi xué
phân loại học
phân loại học; hệ thống học
分类帐fēn lèi zhàng
phân loại trướng
sổ cái; bảng tính
分类理论fēn lèi lǐ lùn
phân loại lý luận
lý thuyết phân loại
垃圾分类lā jī fēn lèi
lạp sắc phân loại
Phân loại rác thải
动物分类dòng wù fēn lèi
động vật phân loại
phân loại động vật
评价分类píng jià fēn lèi
bình giá phân loại
đánh giá và phân loại
语义分类yǔ yì fēn lèi
ngữ nghĩa phân loại
phân loại ngữ nghĩa