[fēn jiǎn]
phân giản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
暴力分拣bào lì fēn jiǎn
bạo lực phân giản
xử lý bưu phẩm thô bạo khi phân loại thư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.