[dìng jí]
định cấp
转正定级
zhuǎn zhèng dìng jí
Chính thức hóa chức vụ và xếp lương
这批棉花能定几级?
zhè pī mián huā néng dìng jǐ jí ?
Lô bông này có thể xếp mấy cấp?
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.