[dāo bīng]
đao binh
动刀兵
dòng dāo bīng
Động binh đao
刀兵相见!刀兵之灾
dāo bīng xiāng jiàn ! dāo bīng zhī zāi
Giáp mặt bằng đao binh! Tai họa đao binh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.