[bīng qì]
binh khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兵器术bīng qì shù
binh khí thuật
võ thuật liên quan đến vũ khí
冷兵器lěng bīng qì
lạnh binh khí
Vũ khí lạnh (không có thuốc nổ hoặc chất cháy như dao, kiếm, giáo, búa, gậy, lưỡi lê, mác...)