[chū zhàn]
xuất chiến
出战失利 中国足球队出战世界杯赛
chū zhàn shī lì zhōng guó zú qiú duì chū zhàn shì jiè bēi sài
Ra quân thất bại Đội tuyển bóng đá Trung Quốc tham dự World Cup
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.