[chū gōng]
xuất công
时间不早了,该出工了
shí jiān bù zǎo le , gāi chū gōng le
Trời đã muộn rồi, phải đi làm thôi
他每天出工,从不请假
tā měi tiān chū gōng , cóng bù qǐng jià
Anh ấy đi làm mỗi ngày, không bao giờ xin nghỉ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.