汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
出勤 (chū qín) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
出勤
[chū qín]
xuất cần
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đi làm
2
có mặt
3
đi công tác
Ví dụ
出勤率
chū qín lǜ
Tỷ lệ đi làm
Từ ghép
0 từ chứa “出勤”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
上班
上工
出工
通勤
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
按规定的时间到工作场所工作
~率
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
出
chū
xuất
Đi ra, rời khỏi một nơi nào đó; Xuất hiện, phát sinh, xảy ra; Đưa ra, biểu lộ, thể hiện
勤
qín
cần
siêng năng, chăm chỉ, cần cù; đi làm, có mặt, làm nhiệm vụ; công việc, nhiệm vụ