[shàng bān]
thượng ban
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上班族shàng bān zú
thượng ban tộc
nhân viên văn phòng
上班时间shàng bān shí jiān
thượng ban thời gian
giờ làm việc; giờ hành chính