[chū tóu lù miàn]
xuất đầu lộ diện
他不爱出头露面
tā bú ài chū tóu lù miàn
Anh ấy không thích xuất đầu lộ diện
大家推他出头露面去商谈这件事
dà jiā tuī tā chū tóu lù miàn qù shāng tán zhè jiàn shì
Mọi người cử anh ấy ra mặt đi thương lượng việc này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.