[chū wài]
xuất ngoại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
里出外进lǐ chū wài jìn
lý xuất ngoại tiến
không đều; không trật tự; mọi thứ đều lòi ra
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.