[chū qù]
xuất khứ
出得去 出不去!出去走走,呼吸点儿新鲜空气
chū dé qù chū bú qù ! chū qù zǒu zǒu , hū xī diǎn ér xīn xiān kōng qì
Ra được, không ra được! Đi ra ngoài đi, hít thở chút không khí trong lành
走得出去
zǒu dé chū qù
Đi ra ngoài được
走不出去
zǒu bù chū qù
Không đi ra ngoài được
送出大门去
sòng chū dà mén qù
Tiễn ra tận cửa