[huō chū qù]
khoát xuất khứ
事已至此,我也只好豁出去了
shì yǐ zhì cǐ , wǒ yě zhǐ hǎo huō chū qù le
Sự việc đã đến nước này, tôi đành phải liều mạng thôi.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.