[chū mài]
xuất mại
出卖房屋
chū mài fáng wū
Bán nhà
出卖劳动力
chū mài láo dòng lì
Bán sức lao động
出卖灵魂出卖朋友
chū mài líng hún chū mài péng yǒu
Phản bội lương tâm, bán đứng bạn bè
出卖民族利益
chū mài mín zú lì yì
Phản bội lợi ích dân tộc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.