汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
叫卖 (jiào mài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
叫卖
【叫賣】
[jiào mài]
khiếu mại
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
rao bán
2
bán dạo
Ví dụ
沿街叫卖
yán jiē jiào mài
rao bán ngoài phố
Từ ghép
0 từ chứa “叫卖”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
出卖
兜售
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
吆喝着招揽主顾
沿街~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
叫
jiào
khiếu
Kêu, phát ra âm thanh (của người hoặc động vật); Gọi, xưng hô, đặt tên; Rao, hô to để thu hút sự chú ý
卖
mài
mại
bán; trao đổi hàng hóa lấy tiền; phản bội; tiết lộ bí mật hoặc lợi ích của ai đó; dốc sức; không tiếc công sức