[dōu shòu]
đâu thụ
兜售存货
dōu shòu cún huò
Bán hàng tồn kho
兜售地方保护主义错误言论
dōu shòu dì fāng bǎo hù zhǔ yì cuò wù yán lùn
Bán những lời lẽ sai lầm về chủ nghĩa bảo hộ địa phương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.