[níng jù]
ngưng tụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凝聚体níng jù tǐ
ngưng tụ thể
Vật thể ngưng tụ (trong vật lý chỉ thể rắn và thể lỏng)
凝聚力níng jù lì
ngưng tụ lực
sự kết dính; tính kết dính; mang tính kết dính
凝聚层níng jù céng
ngưng tụ tầng
bó coherent
凝聚态níng jù tài
ngưng tụ thái
vật chất ngưng tụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.