[níng guǒ]
ngưng quả
荷叶上凝果着晶莹的露珠
hé yè shàng níng guǒ zhe jīng yíng de lù zhū
Trên lá sen đọng những giọt sương lấp lánh
这部作品凝果着他一生的心血
zhè bù zuò pǐn níng guǒ zhe tā yì shēng de xīn xuè
Tác phẩm này đúc kết tâm huyết cả đời ông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.