[jù]
tụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
聚晤jù wù
tụ ngộ
gặp gỡ
聚众jù zhòng
tụ chúng
tập hợp đám đông; tập trung
聚义jù yì
tụ nghĩa
tập hợp tình nguyện cho một cuộc khởi nghĩa
聚酯jù zhǐ
tụ chỉ
polyester
聚伙jù huǒ
tụ hoả
tập hợp đám đông; tụ tập đám đông; nhóm người
聚会jù huì
tụ hội
tiệc họp mặt; gặp gỡ; tụ họp
聚光jù guāng
tụ quang
tập trung ánh sáng; chiếu sáng
聚友jù yǒu
tụ hữu
MySpace
聚合jù hé
tụ hợp
tập hợp lại; tụ họp lại; trùng hợp
聚居jù jū
tụ cư
sinh sống trong một khu vực; tập trung sinh sống
聚拢jù lǒng
tụ long
tập hợp lại
聚散jù sàn
tụ tán
tụ họp và tán ra; tập hợp và phân tán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.