[níng jié]
ngưng kết
池面上凝结了薄薄的一层冰の鲜血凝结成的战斗友谊
chí miàn shàng níng jié le báo báo de yì céng bīng の xiān xuè níng jié chéng de zhàn dòu yǒu yì
Trên mặt ao đóng một lớp băng mỏng, tình bạn chiến đấu được kết tinh từ máu tươi
血液凝结xuè yè níng jié
huyết dịch ngưng kết
đông máu