[diāo]
điêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凋菱diāo líng
điêu lăng
Héo úa
凋落diāo luò
điêu lạc
héo úa; tàn úa; qua đời
凋谢diāo xiè
điêu tạ
héo úa; tàn úa; khô héo
凋零diāo líng
điêu linh
héo tàn; tàn úa; héo úa
凋敝diāo bì
điêu tệ
nghèo nàn; khốn cùng; khó khăn
民生凋敝mín shēng diāo bì
dân sinh điêu tệ
đời sống người dân lâm vào cảnh khốn cùng; thời kỳ đói kém và nghèo nàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.