汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
凄楚 (qī chǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
凄楚
【悽楚】
[qī chǔ]
thê sở
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
buồn bã
2
thê thảm
3
khốn khổ
Ví dụ
凄楚的目光
qī chǔ de mù guāng
ánh mắt xót xa
Từ ghép
0 từ chứa “凄楚”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
侧然
悢悢
悲凉
憋屈
神伤
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉凄惨痛苦
~的目光
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
凄
qī
thê
Lạnh lẽo, buốt giá, thường gợi cảm giác buồn bã; Buồn bã, thê lương, gợi cảm giác đau khổ; Đau đớn, bi thương, gợi sự xót xa
楚
chǔ
sở
Tên một nước thời Xuân Thu và Chiến Quốc, nay thuộc Hồ Bắc và Hồ Nam; Rõ ràng, minh bạch; Đau khổ, buồn bã