[liàng liàng]
lượng lượng
悢悢解体悢悢。谅(諒)陽料克休發県覽路「學能来
liàng liàng jiě tǐ liàng liàng 。 liàng ( liàng ) yáng liào kè xiū fā xiàn lǎn lù 「 xué néng lái
Buồn bã tan rã buồn bã. Lượng (lượng) Dương liệu khắc hưu phát huyện lãm lộ "học năng lai
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.