[qī]
thê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凄凉qī liáng
thê lương
ảm đạm; khốn khổ
凄厉qī lì
thê lệ
âm thanh tang thương
凄冷qī lěng
thê lạnh
Lạnh lẽo; tiêu điều
凄哀qī āi
thê ai
thê lương; đau buồn
凄寒qī hán
thê hàn
lạnh lẽo và hoang vắng
凄凄qī qī
thê thê
lạnh lẽo và ảm đạm
凄惘qī wǎng
thê võng
Buồn bã, thất vọng; sầu muộn
凄切qī qiè
thê thiết
bi thương
凄怆qī chuàng
thê sảng
đau đớn; đau lòng; xé lòng
凄恻qī cè
thê trắc
đau khổ; bi thương
凄惋qī wǎn
thê oản
đau buồn; bi thương; cũng viết là 淒婉|凄婉[qi1 wan3]
凄惨qī cǎn
thê thảm
than thở; bi thương; khốn khổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.