[shén shāng]
thần thương
精神颓丧:黯然神伤
jīng shén tuí sàng : àn rán shén shāng
Tinh thần suy sụp: ủ rũ, đau buồn
黯然神伤àn rán shén shāng
ảm nhiên thần thương
Buồn bã; ủ rũ