[qī lì]
thê lệ
凄厉的喊叫声风声凄厉
qī lì de hǎn jiào shēng fēng shēng qī lì
Tiếng kêu thảm thiết, gió rít từng cơn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.