[dòng jié]
đông kết
冻结存款
dòng jié cún kuǎn
Đóng băng tiền gửi
协议冻结
xié yì dòng jié
Đóng băng hiệp định
冻结双方关系
dòng jié shuāng fāng guān xì
Đóng băng quan hệ hai bên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.