[bīng dòng]
băng đông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冰冻三尺非一日之寒bīng dòng sān chǐ fēi yí rì zhī hán
Băng giá ba thước không phải do lạnh một ngày mà thành; thành quả không tự nhiên mà có
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.