[lěng miàn]
lạnh miến
冷面包公!冷面小生
lěng miàn bāo gōng ! lěng miàn xiǎo shēng
Chàng trai lạnh lùng! Chàng trai mặt lạnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.