[zhuàng kuàng]
trạng huống
健康状况良好
jiàn kāng zhuàng kuàng liáng hǎo
tình trạng sức khỏe tốt
标准状况biāo zhǔn zhuàng kuàng
tiêu chuẩn trạng huống
điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất
气候状况qì hòu zhuàng kuàng
khí hậu trạng huống
điều kiện khí hậu; điều kiện thời tiết
健康状况jiàn kāng zhuàng kuàng
kiện khang trạng huống
tình trạng sức khỏe
经济状况jīng jì zhuàng kuàng
kinh tế trạng huống
tình hình kinh tế
运行状况yùn xíng zhuàng kuàng
vận hành
trạng thái vận hành; trạng thái chạy