[gòng jì]
cộng kế
几项支出共计三千万元
jǐ xiàng zhī chū gòng jì sān qiān wàn yuán
Một số khoản chi tổng cộng ba mươi triệu
共计大事
gòng jì dà shì
Tổng cộng những việc lớn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.