[gòng chǔ]
cộng xử
共处-室
gòng chǔ - shì
Ở chung một phòng.
和平共处
hé píng gòng chǔ
Chung sống hòa bình.
和平共处hé píng gòng chǔ
hoà bình cộng xử
chung sống hòa bình giữa các quốc gia, xã hội, v.v.
和平共处五项原则hé píng gòng chǔ wǔ xiàng yuán zé
hoà bình cộng xử ngũ hạng nguyên tắc
Năm nguyên tắc cùng tồn tại hòa bình