[liǎng lì]
lưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
势不两立shì bù liǎng lì
thế bất lưỡng
hai bên không thể cùng tồn tại; khác biệt không thể hòa giải; lập trường không tương thích
誓不两立shì bù liǎng lì
thệ bất lưỡng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.