[gòng cún]
cộng tồn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
共存性gòng cún xìng
cộng tồn tính
tính tương thích; khả năng cùng tồn tại
长期共存cháng qī gòng cún
trường kỳ cộng tồn
cùng tồn tại lâu dài