[piàn miàn]
phiến diện
片面之词
piàn miàn zhī cí
lời nói phiến diện
片面性
piàn miàn xìng
tính phiến diện
片面地看问题 这种观点太片面
piàn miàn dì kàn wèn tí zhè zhǒng guān diǎn tài piàn miàn
nhìn vấn đề một cách phiến diện Quan điểm này quá phiến diện
片面性piàn miàn xìng
phiến diện tính
Tính phiến diện; phương pháp tư duy siêu hình, chỉ nhìn nhận sự vật một cách phiến diện, bỏ qua mối quan hệ biện chứng