[dōu tóu gài liǎn]
đâu đầu cái kiểm
一盆水兜头盖脸全泼在他身上。也说兜头盖脑
yì pén shuǐ dōu tóu gài liǎn quán pō zài tā shēn shàng 。 yě shuō dōu tóu gài nǎo
Một chậu nước đổ ập lên người anh ta. Cũng nói: đổ ập lên đầu lên mặt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.